loading...
Đóng
Unit 9

Vocabulary
block
/blɒk/
(Class: n.)
khối, tòa nhà
My friend and I live on the same block.
blue
/bluː/
(Class: adj.)
(Class: n.)
màu xanh da trời
The sky is blue.
board
/bɔːd/
(Class: n.)
bảng
The teacher wrote her name up on the black board.
boat
/bəʊt/
(Class: n.)
thuyền
We are sitting in a fishing boat.
body
/ˈbɒd.i/
(Class: n.)
cơ thể
She rubbed suntan lotion over her entire body.
bone
/bəʊn/
(Class: n.)
xương
I don't like fish because I hate the bones.
book
/bʊk/
(Class: n.)
sách
I took a book with me to read on the train.
border
/bɔː.dər /
(Class: n.)
biên giới
The border between the United States and Canada is very long.
bottle
/ˈbɒtl ̩/
(Class: n.)
chai, lọ
A bottle of milk costs 2 dollars.
bowl
/bəʊl/
(Class: n.)
bát
She eats a bowl of soup everyday.
Trò chơi luyện tập
Bài tập

loading...

Bạn cần đăng nhập để gửi bài hoặc bình luận

Yêu thích
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này