loading...
Đóng
Unit 11

A/ Vocabulary
No. 91
go
/gəʊ/
v.
đi, đi đến, đi tới
No. 92
well
/wel /
adv.
tốt, giỏi, hay
No. 93
your
/jɔː/
det.
của bạn, của anh
No. 94
know
/nəʊ /
v.
biết, hiểu
No. 95
should
/ ʃʊd /
model v.
nên
No. 96
down
/daʊn/
adv.
xuống
No. 97
work
/wɜːrk/
v.
làm việc
No. 98
year
/ jɪə /
n.
năm
No. 99
because
/bɪˈkɔːz /
conj.
vì, bởi vì
No. 110
come
/kʌm/
v.
tới, đi đến, đi lại

Mỗi từ tiếng Anh thường có rất nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau.

Trong phạm vi những bài này chúng tôi chỉ đưa ra các cách sử dụng thông thường nhất.

Bạn có thể tham khảo các từ điển chuẩn để có thể biết nhiều hơn về nghĩa và cách sử dụng các từ.

B/ Notes

91. gocome:

- go: để chỉ một chuyển động rời xa vị trí, địa điểm mà người nói hoặc người nghe đang ở đó. Ví dụ: I will ask you to go out if you continue talking. (Tôi sẽ yêu cầu em ra khỏi lớp nếu em còn tiếp tục nói chuyện.)

- come: một chuyển động đến nơi mà người nói hoặc người nghe ở đó. Ví dụ: Come here, baby. (Lại đây nào con yêu.)

92. well: là trạng từ của tính từ "good". "Well" chỉ là tính từ trong trường hợp nói về sức khoẻ (tốt).

93. your: có thể được dùng trong một số tước hiệu đặc biệt với những người thuộc hoàng tộc. Ví dụ: Your Majesty (Thưa Đức Vua/Nữ Hoàng), Your Excellency (Thưa ngài/phu nhân)

95. shouldought to đều dùng để nói một điều hay một hành động gì là tốt nhất, là đúng đắn, tuy nhiên "should" dùng phổ biến hơn, đặc biệt trong câu hỏi thì thường dùng "should" thay cho "ought to". Ví dụ: "Should I call the police?" (Tôi có nên gọi cảnh sát hay không?)

C/ Examples
GO
go to the board: lên bảng
I want one student to go to the board and write the answer.
GO
go outside the city: ra ngoài thành phố
Next week, we intend to go outside the city for the holiday.
WELL
I hope all of you will do well on your upcoming exam.
WELL
Sorry, I can’t hear you well. Could you please speak louder?
YOUR
your collection: bộ sưu tập của bạn
There is a man very interested in buying your collection.
YOUR
your friends: các bạn của bạn
I really like your friends. They are so nice.
KNOW
know the Italian word: biết từ tiếng Ý
Do you know the Italian word for ‘library’?
KNOW
know everything: biết mọi thứ
I don’t feel comfortable working with him. He is always talking like he knows everything.
SHOULD
should change: nên thay đổi
I think we should change rooms, it’s too noisy in here.
SHOULD
should read carefully: nên đọc cẩn thận
You should read the instructions carefully before starting.
DOWN
look down: nhìn xuống
Don’t look down when climbing a ladder.
DOWN
go down: đi xuống
Go down there and you  will see a clothes shop.
WORK
work as a teacher: là giáo viên
I would like to work as a teacher.
WORK
go to work: đi làm
Every morning at 8 a.m., he leaves home to go to work.
YEAR
last year: năm ngoái
They moved to London last year.
YEAR
every year: mỗi năm
He returns to Vietnam every year to visit his parents.
BECAUSE
He failed the exam because he was too lazy to study.
BECAUSE
They had to cancel the flight because of the thick fog.
COME
come here: lại đây
Come here! I will show you how beautiful our country is.
COME
come on: nhanh lên
Come on!  I don’t want to be late!
D/ Exercises

loading...

2. Luyện tập nhớ từ và phát âm


Game luyện tập từ vựng:

Các bạn sẽ nghe và nhìn thấy 1 từ - sau đó bạn phải gõ lại từ đó. Hãy chạm vào nút Start phía dưới để bắt đầu

Game luyện phát âm

Bạn hãy gõ các âm để tạo nên từ vừa nghe được. Hãy chạm vào nút Start ở phía dưới để bắt đầu

Tham khảo

Bạn cần đăng nhập để gửi bài hoặc bình luận

Yêu thích
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này