Anh - Việt
Việt - Anh

loading...
×

Các tính từ miêu tả đồ vật (tiếp)

DESCRIBING THINGS

Part 2 - Adjectives to describe things 2 (Các tính từ miêu tả đồ vật phần 2)
Warm up: Các bạn hãy gạch bỏ những từ không cùng loại được liệt kê bên tay trái nhé.
1. Vocabulary (Từ vựng):

1.1. Material (Chất liệu)

glass
/ɡlæs/
(Class: n.)
thủy tinh
wooden
/ˈwʊdn/
(Class: n.)
gỗ

Bạn phải là thành viên VIP mới được học toàn bộ bài học này. Đặt mua thẻ VIP

1.2. Texture (kết cấu, bề mặt)

1.3. Smell (Mùi, hương)

1.4. Taste (Vị)

GAME luyện tập

2. Examples (Ví dụ):
Quyền lời thành viên VIP

Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com
mới được học hết bài học này.

Đặt mua thẻ VIP

3. Note (Chú ý):

3.1. So sánh hơn (Comparative Adjectives)

- với tính từ ngắn: to be + Adj + ER + than
- với tính từ dài: to be + MORE + Adj + than

E.g.
+ This wooden table is longer than that plastic one. (Cái bàn gỗ này dài hơn cái bàn nhựa kia.)
+ These windows are more transparent than the other ones. (Những chiếc cửa sổ này nhìn trong suốt hơn những cái cửa sổ khác.)

3.2. So sánh hơn nhất (Superlative Adjectives)

- với tính từ ngắn: to be + THE + Adj + EST
- với tính từ dài: to be + THE MOST + Adj

E.g.
+ This is the sweetest cake that I've ever eaten. (Đây là cái bánh ngọt nhất mà tôi từng ăn.)
+ That is the most interesting film among them. (Đó là bộ phim hay nhất trong số đó.)

    
Mời các bạn làm bài luyện tập 2

Bạn cần đăng nhập để gửi bài hoặc bình luận

Yêu thích
Kiểm tra đầu vào
Luyện thi 123 - Học Toán. Tiếng Việt thú vị - Thi hiệu quả
×
×

Bạn phải tải app Tiếng Anh 123 mới ghi âm được.

Tải app ngay