Anh - Việt
Việt - Anh

loading...
×

Chúng ta cùng tìm hiểu về các dụng cụ trong các môn thể thao nhé.

SPORTS

Part 2 – Sport Equipment (Những dụng cụ chơi thể thao)
Warm up: Các bạn sẽ được xem một bài hát, hãy đoán tên bài hát thích hợp nhé.

loading...

Trong bài học này chúng ta cùng đi tìm hiểu các từ vựng về các dụng cụ thể thao nhé.

1. Vocabulary (Từ vựng):
ball
/bɔːl/
(Class: n.)
quả bóng
shuttlecock
/ˈʃʌtlkɑːk/
(Class: n.)
quả cầu lông

Bạn phải là thành viên VIP mới được học toàn bộ bài học này. Đặt mua thẻ VIP

Chú thích:

(*) Ball: bóng dùng trong các môn thể thao chơi bóng, có nhiều loại như: basketball, soccer ball, tennis ball, table tennis ball, golf ball, volleyball, baseball.

(**) Bat là gậy/ vợt dùng trong baseball, table tennis, racket là vợt tennis hoặc badminton.

Game luyện tập

Bạn hãy nghe audio và viết lại từ đó rồi "CHECK" kết quả:

+ Nếu đúng bạn được 10 điểm và chuyển sang câu tiếp theo

+ Nếu sai bạn phải làm lại cho đến khi đúng với đáp án của đề bài

+ Bạn có thể nhấn "ANSWER" để xem đáp án và đi tiếp câu sau, đồng nghĩa bạn sẽ mất 10 điểm.

2. Examples (Ví dụ):
Quyền lời thành viên VIP

Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com
mới được học hết bài học này.

Đặt mua thẻ VIP

3. Note (Chú ý):

Dưới đây là bảng tên các môn thể thao và địa điểm chơi tương ứng. Các bạn chú ý nhé:

tennis (quần vợt) - tennis COURT (sân quần vợt)

badminton (cầu lông) - badminton COURT (sân cầu lông)

volleyball (bóng chuyền) - volleyball COURT (sân bóng chuyền)

basketball (bóng rổ) - basketball COURT (sân bóng rổ)

football (bóng đá) - football FIELD/PITCH (sân bóng đá)

golf (golf) - golf COURSE (sân golf)

hockey (khúc côn cầu) - ICE RINK (sân trượt băng)

swimming (bơi lội) - swimming POOL (bể bơi)

Mời các bạn làm bài luyện tập 2

Bạn cần đăng nhập để gửi bài hoặc bình luận

Yêu thích
Kiểm tra đầu vào
Luyện thi 123 - Học Toán. Tiếng Việt thú vị - Thi hiệu quả
Hỏi đáp nhanh
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này
×
×

Bạn phải tải app Tiếng Anh 123 mới ghi âm được.

Tải app ngay