Anh - Việt
Việt - Anh

loading...
×

* Suppose he asked you to marry him.

Suppose he asked you to marry him.
Cấu trúc ngữ pháp:
"Suppose  + S  + V

1. Phân tích từ loại trong câu

Suppose he asked you to marry him.
(Các bạn hãy chạm vào từ loại dưới đây để xem chi tiết.)
Conjunction(Liên từ)
Pronoun(Đại từ)
Verb(Động từ)
Infinitive marker(Dấu hiệu nhận biết dạng nguyên thể)

2. Phân tích thành phần câu

Suppose he asked you to marry him.

(Các bạn hãy chạm vào từ dưới đây để xem chi tiết.)
Conjunction(Liên từ)
Subject(Chủ ngữ)
Predicate(Vị ngữ)

3. Phân tích chủ điểm ngữ pháp chính

Suppose he asked you to marry him.

(Điều gì sẽ xảy ra nếu anh ấy cầu hôn bạn.)
Trong câu trên chúng ta có các thành phần ngữ pháp như sau:

- Suppose: Giả sử/ Điều gì xảy ra nếu...: Liên từ thường được đặt ở đầu câu.

- he asked you to marry him: anh ấy cầu hôn bạn: mệnh đề chia ở thì quá khứ đơn. Trong đó chủ ngữ là "he", động từ chính "asked" theo sau là tân ngữ "you" và động từ nguyên thể có to "to marry", cuối cùng là đại từ tân ngữ "him".

Cấu trúc chính: Suppose + S + V

Khi "Suppose" đóng vai trò là một liên từ thì nó thường đứng ở đầu câu và mang nghĩa là "Giả sử/ Bạn sẽ làm gì nếu...".

"Suppose" được dùng để nói về khả năng (possibility) hoặc đưa ra gợi ý (suggestions).
Cấu trúc cụ thể cho từng trường hợp như sau:

1- Khả năng (Possibility): Suppose + S + Vpast simple.

"Suppose" được dùng để đưa ra khả năng điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai.
E.g.
Suppose you won the lottery
Giả sử bạn trúng xổ số thì sao.

Khi đề cập đến một điều gì đó mà điều đó đã không xảy ra trong quá khứ, chúng ta sử dụng thì quá khứ hoàn thành.
Cấu trúc như sau: Suppose + S + Vpast perfect.
E.g. Suppose you hadn't brought the umbrella? (In fact, you did bring the umbrella.)
Giả sử bạn đã không mang ô thì sao? (Trên thực tế, bạn đã mang ô.)

2- Gợi ý (Suggestions): Suppose + S + Vpresent simple?

"Suppose" được dùng để đưa ra gợi ý hoặc đề xuất.
E.g.
- Do you have any plan for tonight? - Suppose we go to the cinema?
Bạn có kế hoạch gì cho tối nay chưa? - Giả sử chúng ta đi xem phim thì sao nhỉ?

Lưu ý:
Có thể sử dụng "Supposing" hoặc "What if" để thay thế cho "Suppose".
E.g. Suppose you failed the exam. = Supposing you failed the exam. = What if you failed the exam.
Giả sử bạn thi trượt thì sao?

Bạn cần đăng nhập để gửi bài hoặc bình luận

Yêu thích
Kiểm tra đầu vào
Luyện thi 123 - Học Toán. Tiếng Việt thú vị - Thi hiệu quả
Tải ứng dụng học tiếng Anh 123
×
×

Bạn phải tải app Tiếng Anh 123 mới ghi âm được.

Tải app ngay