Anh - Việt
Việt - Anh

loading...
×

Các bạn học cách thức miêu tả ngoại hình con người nhé.

PEOPLE DESCRIPTION

Appearance Description (Miêu tả ngoại hình)

Khi giới thiệu ai đó cho một người khác biết, thông thường người ta sẽ giới thiệu về ngoại hình và tính cách của người đó. Trong bài học này, chúng ta sẽ đi tìm hiểu các từ miêu tả ngoại hình của con người, cách dùng và cách sắp xếp chúng các bạn nhé.

1. Vocabulary (Từ vựng):
1.1. General description (Miêu tả khái quát):

Khi miêu tả nam giới, người ta thường dùng tính từ miêu tả khái quát mang nghĩa tích cực như "handsome", "manly" để khen tặng người đó.

handsome
/ˈhænsəm/
(Class: adj.)
đẹp trai
Brad Pitt is very handsome.
manly
/ˈmænli/
(Class: adj.)
mạnh mẽ, nam tính
He looks so manly in his suit today.

Với đối tượng là nữ giới, ta dùng các từ để miêu tả như "beautiful", "pretty", "stunning".

Bạn phải là thành viên VIP mới được học toàn bộ bài học này. Đặt mua thẻ VIP

Ta cùng xem các tính từ miêu tả dùng cho cả hai giới:

Chú thích:

(*) Chủ yếu được dùng để miêu tả sự đáng yêu của trẻ con và động vật.

(**) Chủ yếu được dùng trong các hoàn cảnh thân mật, suồng sã (thường giữa bạn bè thân thiết), ít khi được dùng ở các trường hợp trang trọng.

1.2. Specific description (Miêu tả chi tiết):

Height (Chiều cao)

Build (Vóc dáng)

Age (Tuổi tác)

Face (Khuôn mặt)

Eyes (Mắt)

Hair (Tóc)

Complexion (Làn da)

Nose (Mũi)

Clothes (Trang phục)

Chú thích:

(***) Các từ có ý nghĩa tích cực (positive meaning).

2. Examples (Ví dụ):
Quyền lời thành viên VIP

Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com
mới được học hết bài học này.

Đặt mua thẻ VIP

3. Note (Chú ý):

- Khi miêu tả về ngoại hình của một ai đó, ta thường nghe thấy người nói dùng các trạng từ có mức độ khác nhau để miêu tả (so/ very/quite/ really/ relatively/ a bit/ a little/ slightly). Khi nhận xét về ngoại hình của một người, ta chú ý họ hay dùng các từ có tính trung lập (neutral meaning) hay phủ định của các tính từ tích cực (positive meaning) để miêu tả một cách lịch sự. Chúng ta tránh dùng các từ có ý nghĩa tiêu cực (negative meaning) để tăng tính lịch sự khi nói và tránh làm mếch lòng người nghe.

Ví dụ:

+ She doesn't look very beautiful. – tránh nói "She looks ugly."

+ He is not so tall. – tránh nói "He is short."

Bạn phải là thành viên VIP mới được học toàn bộ bài học này. Đặt mua thẻ VIP

- Khi có nhiều hơn 1 tính từ miêu tả ngoại hình ở trong câu, ta sẽ sắp xếp chúng theo một quy tắc nhất định đó là "Opinion/ General description – Size/ Weight – Age - Shape – Color – Origin – Material – Purpose" (ý kiến/ nhận xét chung – cân nặng/ cỡ (to/ nhỏ) - tuổi (mới/ cũ) – hình dáng – màu sắc – nguồn gốc/ xuất xứ - chất liệu – mục đích/ chức năng)

Để học cụm này dễ hơn, các bạn có thể nhớ theo công thức chữ cái đầu tiên:
"OSASCOMP ~ Ông Sơn Ăn Sáng CƠM Phở
Ví dụ:

+ He married a beautiful young Greek woman. (general description – age – origin)

+ He was wearing a dirty old flannel shirt. (opinion – age – material)

- Một số từ nên hạn chế dùng khi miêu tả người như "crow's feet" (vết chân chim), "wrinkle" (nếp nhăn), "scar" (sẹo), "spot/ pimple" (mụn), "freckle" (tàn nhang).

Mời các bạn làm bài luyện tập 1

Bạn cần đăng nhập để gửi bài hoặc bình luận

Yêu thích
Kiểm tra đầu vào
Luyện thi 123 - Học Toán. Tiếng Việt thú vị - Thi hiệu quả
Phiên bản truy cập PC
Về đầu trang
×
×

Bạn phải tải app Tiếng Anh 123 mới ghi âm được.

Tải app ngay