Anh - Việt
Việt - Anh

loading...
×

Bảng động từ bất quy tắc - Irregular vebs

Bài học VIP

IRREGULAR VERBS

 

List of irregular verbs (Bảng động từ bất quy tắc)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ Nghĩa

abide

abode

abided

abode

abided

tồn tại

chịu đựng

arise

arose

arisen

thức dậy

phát sinh

awake

awoke

awoken

thức

đánh thức

be

was

were

been

thì, là, ở

bear

bore

borne

born

 

mang

chịu đựng

sinh,đẻ

become

became

become

trở nên, trở thành

befall

befell

befallen

xảy ra, xảy đến

begin

 

began

begun

bắt đầu

behold

beheld

beheld

nhìn ngắm

bend

bent

bent

cong,

bẻ cong

beset

beset

beset

bao quanh, vây quanh

bespeak

bespoke

bespoken

chứng tỏ, cho thấy

bid

bid

bid

trả giá - đấu giá

bind

bound

bound

buộc, trói

bleed

bled

bled

chảy máu

blow

blew

blown

thổi, bị thổi

break

broke

broken

đập vỡ

vỡ


breed

 

bred

bred

nuôi nấng, dạy dỗ

bring

brought

brought

mang đến

broadcast

broadcast

broadcast

phát thanh

build

built

built

xây dựng

burn

burnt

burned

burnt

burned

đốt cháy, làm bỏng

buy

bought

bought

mua

cast

cast

cast

quăng, ném, liệng, thả

catch

caught

caught

bắt, chụp, túm

chide

chided

chid

chided

chid

chidden

mắng chửi

choose

chose

chosen

chọn, lựa chọn

cleave

clove

cleft

cleaved

cloven

cleft

cleaved

chẻ, bổ

come

came

come

đến

cost

cost

cost

đáng giá, phải trả

crow

crew

crowed

crew

crowed

gáy (gà)

nói bi bô

cut

cut

cut

cắt

deal

dealt

dealt

phân phát

giao thiệp

giải quyết

dig

dug

dug

đào

dive

dived

dove

dived

dove

lặn, lao xuống

draw

drew

drawn

vẽ, kéo

dream

dreamed

dreamt

dreamed

dreamt

drink

drank

drunk

uống

drive

drove

driven

lái xe

dwell

dwelt

dwelt

trú ngụ, ở

eat

ate

eaten

ăn

fall

fell

fallen

ngã, rơi

feed

fed

fed

cho ăn

feel

felt

felt

cảm thấy

fight

fought

fought

chiến đấu

find

found

found

phát hiện, tìm thấy

flee

fled

fled

chạy trốn

fling

flung

flung

quăng, liệng

fly

flew

flown

bay, đi máy bay

forbear

forbore

forborne

nhịn

forbid

forbade

forbad

forbidden

cấm, ngăn cấm

forecast

forecast

forecasted

forecast

forecasted

dự đoán, dự báo

foresee

foresaw

foreseen

thấy trước

forget

forgot

forgotten

quên

forgive

forgave

forgiven

tha thứ

forsake

forsook

forsaken

ruồng bỏ

freeze

froze

frozen

đông,

làm đông lại

get

got

got

gotten

có được

give

gave

given

cho

go

went

gone

đi

grind

ground

ground

xay, nghiền

grow

grew

grown

lớn lên, phát triển

hang

hung

hung

treo

hear

heard

heard

nghe thấy

hide

hid

hidden

ẩn, trốn, nấp

hit

hit

hit

đánh

hurt

hurt

hurt

đau, làm đau, làm tổn thương

input

input

input

cung cấp tài liệu (máy tính điện tử)

keep

kept

kept

giữ

kneel

knelt

kneeled

knelt

kneeled

quỳ

knit

knit

knitted

knit

knitted

đan

know

knew

known

biết

lay

laid

laid

đặt, để

lead

led

led

dẫn dắt, lãnh đạo

learn

learned

learnt

learned

learnt

học

leave

left

left

rời đi,

để lại

lend

lent

lent

cho mượn

let

let

let

cho phép, để cho

lie

lay

lain

nằm

light

lit

lighted

lit

lighted

thắp (đèn)

soi sáng

lose

lost

lost

mất, làm mất

make

made

made

làm, chế tạo, sản xuất

mean

meant

meant

có nghĩa là

hàm ý

meet

met

met

gặp

mislay

mislaid

mislaid

để mất, để thất lạc

misread

misread

misread

đọc nhầm

misspell

misspelt

misspelt

viết sai chính tả

mistake

mistook

mistaken

nhầm lẫn

misunderstand

misunderstood

misunderstood

hiểu lầm

outdo

outdid

outdone

làm giỏi hơn

outgrow

outgrew

outgrown

lớn nhanh hơn

outsell

outsold

outsold

bán chạy hơn

overcome

overcame

overcome

vượt qua

overeat

overate

overeaten

ăn nhiều quá

overhang

overhung

overhung

nhô lên trên, treo lơ lửng

overhear

overheard

overheard

nghe trộm

overlay

overlaid

overlaid

che, phủ lên trên

oversee

oversaw

overseen

trôm nom

quan sát

oversleep

overslept

overslept

ngủ quên

overtake

overtook

overtaken

bắt kịp

vượt

xảy ra bất thình lình

overthrow

overthrew

overthrown

lật đổ

pay

paid

paid

trả, nộp, thanh toán

prove

proved

proved

proven

chứng minh,

chứng tỏ

put

put

put

đặt, để

read

read

read

đọc

rebuild

rebuilt

rebuilt

xây dựng lại

remake

remade

remade

làm lại

repay

repaid

repaid

hoàn lại tiền

resell

resold

resold

bán lại

retake

retook

retaken

chiếm lại

rewrite

rewrote

rewritten

viết lại

ride

rode

ridden

cưỡi

ring

rang

rung

rung chuông

rise

rose

risen

dậy

lên

mọc

run

ran

run

chạy

say

said

said

nói

see

saw

seen

nhìn thấy

gặp

hiểu

seek

sought

sought

tìm kiếm

sell

sold

sold

bán

send

sent

sent

gửi

shake

shook

shaken

rung, lắc

shine

shone

shone

chiếu sáng

shoot

shot

shot

bắn

show

showed

shown

chỉ ra

cho xem

chiếu

shut

shut

shut

đóng

sing

sang

sung

hát

sink

sank

sunk

chìm

sit

sat

sat

ngồi

sleep

slept

slept

ngủ

slide

slid

slid

trượt, lướt

smell

smelt

smelt

ngửi, đánh hơi

sow

sowed

sowed

sown

gieo trồng

gieo rắc

speak

spoke

spoken

nói

speed

sped

speeded

sped

speeded

di chuyển nhanh,

làm tăng tốc độ

spell

spelled

spelt

spelled

speltl

đánh vần, viết vần

spend

spent

spent

tiêu xài

spill

spilled

spilt

spilled

spilt

tràn, đổ ra

spoil

spoiled

spoilt

spoiled

spoilt

làm hỏng

spread

spread

spread

lan tràn

lan truyền

spring

sprang

sprung

chảy (nước)

bật lên, nảy ra

stand

stood

stood

đứng

steal

stole

stolen

trộm

stick

stuck

stuck

ghim vào, đính vào

sting

stung

stung

châm

đốt

strike

struck

struck

đánh, đập, điểm

đình công

swear

swore

sworn

tuyên thệ

sweep

swept

swept

quét

swell

swelled

swelled

swollen

sưng, phồng

swim

swam

swum

bơi

teach

taught

taught

dạy

tear

tore

torn

xé, rách

tell

told

told

kể, bảo

think

thought

thought

nghĩ, suy nghĩ

throw

threw

thrown

ném

undercut

undercut

undercut

ra giá thấp hơn

undergo

underwent

undergone

kinh qua

trải qua

underlie

underlay

underlain

nằm dưới

là nền tảng, cơ sở

underpay

underpaid

underpaid

trả lương thấp

undersell

undersold

undersold

bán rẻ hơn

understand

understood

understood

hiểu

undertake

undertook

undertaken

thực thi

đảm nhiệm

underwrite

underwrote

underwritten

bảo hiểm

tài trợ

wake

woke

waked

woken

waked

thức giấc

đánh thức

wear

worn

worn

mặc

wed

wed

wedded

wed

wedded

kết hôn

wet

wet

wetted

wet

wetted

làm ẩm

win

won

won

chiến thắng

write

wrote

written

viết

 

Bạn cần đăng nhập để gửi bài hoặc bình luận

Yêu thích
Kiểm tra đầu vào
Luyện thi 123 - Học Toán. Tiếng Việt thú vị - Thi hiệu quả
Tải ứng dụng học tiếng Anh 123
×
×

Bạn phải tải app Tiếng Anh 123 mới ghi âm được.

Tải app ngay