Anh - Việt
Việt - Anh

loading...
×

Bài 130 - Adjective + preposition (2)

Tính từ + giới từ (2)

Lý thuyết

1. Tính từ + of

- afraid/ scared/ frightened/ terrified (sợ, hoảng sợ) OF
I’m scared of heights.
Tôi sợ bóng tối.

- fond (thích)/ proud (tự hào)/ ashamed (xấu hổ)/ jealous (ghen tị)/ envious (ghen tị) OF
We are always proud of our son.
Chúng tôi luôn tự hào về con trai mình.

- suspicious (nghi ngờ, đáng ngờ)/ critical (hay chỉ trích, phê phán)/ tolerant (khoan dung) OF
Mark is always critical of the way we bring up our children.
Mark lúc nào cũng phê phán cách chúng tôi nuôi dạy con cái.

- aware (biết, nhận thức)/ conscious (biết rõ, ý thức) OF
Are you aware of the risks now?
Bạn có nhận thức được những rủi ro bây giờ không?

- capable (có khả năng)/ incapable (không có khả năng) OF
He said that he was still capable of doing the job.
Anh ấy nói rằng anh ấy vẫn có khả năng làm công việc đó.

- full (đầy, tràn trề)/ short (thiếu, không đủ) OF
My bag is full of books.
Cặp của mình đầy sách.
I’m afraid I’m a little short of money this month.
Tớ e rằng tháng này tớ hơi thiếu tiền.

- typical (tiêu biểu, đặc trưng) OF
Jack’s late again. It’s typical of him to keep everyone waiting.
Jack lại đến muộn. Điều đặc trưng của anh ấy là khiến mọi người phải đợi.

- certain/ sure (chắc chắn) OF hoặc ABOUT
Are you certain about this?
Bạn có chắc chắn về điều này không?
I am not certain of the precise date.
Tớ không chắc chắn lắm về ngày chính xác.

2. Tính từ  + at/ to/ from/ in/ on/ with/ for

- good (giỏi)/ bad (xấu, dở)/ brilliant (giỏi, xuất sắc)/ better (tốt hơn)/ hopeless (vô vọng) … AT
She’s very good at cooking.
Cô ấy rất giỏi nấu ăn.

- married (kết hôn)/ engaged (đính hôn) TO
Jack has been married to Lucy for 6 years. (không dùng married with)
Jack kết hôn với Lucy được 6 năm rồi.
NHƯNG TA NÓI
Jack is married with 2 children.
Jack đã kết hôn với 2 đứa con. (Jack đã kết hôn và có 2 con)

- similar (giống) TO
Alex’s appearance is very similar to his brother.
Ngoại hình của Alex rất giống anh của mình.

- different (khác) FROM/ TO
Our customs are very different from/ to theirs.
Phong tục của chúng tôi rất khác so với của họ.

- interested (thích, quan tâm) IN
He’s very interested in politics.
Anh ấy rất quan tâm đến chính trị.
Are you interested in history?
Bạn có thích môn lịch sử không?

- keen (thích, say mê) ON
They’re keen on playing football.
Họ rất thích chơi bóng đá.

- dependent (phụ thuộc) ON … (NHƯNG independent OF …)
He’s still dependent on his parents.
Cậu ấy vẫn còn phụ thuộc vào bố mẹ mình.

- crowded (đông đúc) WITH (peope …)
The store was crowded with shoppers. (NHƯNG …full of shoppers)
Cửa hàng đông nghịt khách mua sắm.

- famous (nổi tiếng) FOR
The town became famous for its beautiful scenery.
Thị trấn trở nên nổi tiếng bởi cảnh đẹp của nó.

- responsible (chịu trách nhiệm) FOR
They're responsible for cleaning the engine.
Họ chịu trách nhiệm làm sạch động cơ.

Bài tập luyện tập

Bài tập 1

Bạn hãy click vào nút "Start" để bắt đầu làm bài!


loading...

Bài tập 2

Bạn hãy click vào nút "Start" để bắt đầu làm bài!


loading...

Bạn cần đăng nhập để gửi bài hoặc bình luận

Yêu thích
Kiểm tra đầu vào
Luyện thi 123 - Học Toán. Tiếng Việt thú vị - Thi hiệu quả
Tải ứng dụng học tiếng Anh 123
×
×

Bạn phải tải app Tiếng Anh 123 mới ghi âm được.

Tải app ngay