Anh - Việt
Việt - Anh

loading...
×

Food and Drink

Trong bài học này, chúng ta sẽ học một số từ vựng về thức ăn và đồ uống.
Từ mới
Beer
/bɪr/
Bia
My father drinks beer every day.
Coffee
/ˈkɒfi/
Cà phê
I like coffee.
Fruit juice
/fru:t dʒu:s/
Nước ép hoa quả
He loves drinking fresh fruit juice.
Fruit smoothie
/fru:t 'smu:ði/
Sinh tố hoa quả
Fruit smoothies are the most nutritious healthy drink.
Hot chocolate
/hɒt ˈtʃɔːklət/
Ca cao nóng
She does not really like hot chocolate.
Milk
/mɪlk/
Sữa
My brother hates drinking milk.
Milkshake
/ˈmɪlkʃeɪk/
Sữa lắc
A Milkshake is a cold drink made from milk and sometimes ice cream, with an added flavor of fruit or chocolate.
Soda
/ˈsoʊdə/
Nước ngọt có ga
Soda is not good for children’s health.
 Tea
/ti:/
Trà
The British love drinking tea.
Water
/ˈwɑːtər/
Nước
We need water to survive.
Wine
/wʌɪn/
Rượu
I can’t drink wine.
Trong phần tiếp theo của từ vựng, bạn sẽ được học những danh từ chỉ đồ ăn.
Cake
/keik/
Bánh ngọt
This cake is so sweet.
Biscuit
/'biskit/
Bánh quy
My mother is making biscuits.
Bread
/bred/
Bánh mì
I eat bread for breakfast.
Butter
/'bʌtər/
I  love butter.
Cheese
/t∫i:z/
Pho mát
He hates cheese.
Jam
/dʒæm/
Mứt
What do you eat jam with?
Chicken
/'t∫ikin/
Thịt gà
She is eating chicken wings.
Egg
/eg/
Trứng
My son is boiling eggs.
Fish
/fi∫/
He can’t eat fish.
Noodles
/'nu:dlz/
Mì ống, mì sợi
Students usually eat instant noodles.
Sausage
/'sɔ:sidʒ/
Xúc xích, dồi, lạp xường
I like to eat bread with sausage.
Soup
/su:p/
Canh, cháo
Onion soup is delicious.
Rice
/rais/
Gạo, cơm
Rice is a main course in Vietnam.
Hamburger (burger)
/ˈhæmbɜːrɡər/
Bánh hăm-bơ-gơ
My parents like hamburgers.
Pork
/pɔ:rk/
Thịt lợn
He loves Korean boiled pork.
Beef
/bi:f/
Thịt bò
You can do a lot of dishes with beef.
Bacon
/'beikən/
Thịt xông khói
I’m eating bacon.
Salad
/'sæləd/
Rau trộn
They don’t usually eat salad.
Chúng ta cùng làm bài luyện tập dưới đây để củng cố các từ vừa học.
Bài luyện tập

loading...

loading...
Trò chơi luyện tập
Hãy nghe và điền từ nghe được vào chỗ trống
Bạn hãy kích vào loa để nghe từ cần sắp xếp. Bên dưới là các chữ cái tạo lên từ đó - Hãy sắp xếp sao cho đúng thứ tự. Kích vào HINT (Gợi ý) để có được sự giúp đỡ, REDO (Làm lại) để làm lại từ đầu, CHECK (Kiểm tra) để kiểm tra xem mình làm có đúng không. Hãy nghe và điền từ nghe được vào chỗ trống

loading ...

Bạn cần đăng nhập để gửi bài hoặc bình luận

Yêu thích
Kiểm tra đầu vào
Luyện thi 123 - Học Toán. Tiếng Việt thú vị - Thi hiệu quả
×
×

Bạn phải tải app Tiếng Anh 123 mới ghi âm được.

Tải app ngay