loading...
Đóng
The Future Of The Press?
Reading Comprehension

Bạn hãy đọc bài thật kỹ trước khi trả lời các câu hỏi trong bài luyện tập bên dưới:

Bài dịch đang đóng.

Interesting things are happening in the press. Newspaper circulation in Europe is falling and Ireland and the UK have experienced the biggest drop. Despite this, the news isn't all bad for the industry. Global newspaper sales are increasing and revenue from ads is still very strong. Nevertheless, it is clear that newspapers need to change to meet the demands of a rapidly changing readership in a digital world.

The industry in Europe has made a number of changes, such as introducing more color and moving from the big, bulky broadsheets to the much more user-friendly tabloid size. The most radical innovation has been the introduction of online newspapers, which have boomed since their introduction a little over ten years ago. But are online papers here to stay? On the one hand, it is clear from the massive increase in online readers that e-papers are popular. On the other hand, their financial future is not so certain. This is basically because most people are not prepared to pay for online news. In fact, if it wasn't for advertising, online newspapers would have a very hard time indeed.
A growing number of people are reading electronic newspapers instead of the print press and with good reasons. First of all, they can read the news whenever they want. Secondly, readers are free to explore a subject as much or as little as they want. Thirdly, it is the perfect medium for "real-time" news. Take, for example, the Olympic Games in Athens in 2004. Readers were able to get minute-by-minute coverage at any hour of the day. Only 24-hour news on TV could compete with that.

Arguably the biggest attraction is that this news is absolutely free, at least for now. It's no great surprise that online news is thriving. Publishers, editors and journalists are all talking about what this will mean for the future.

The general view is that the newspaper of the future will be a multimedia mix. Advanced technology and programming software will allow the user to create their own "news package". And it will arrive instantaneously, fed by super-fast internet connections. The reader will receive up-to-the-minute news about everything from their local traffic problems to updates on news of specific interests to them. Nobody knows for sure what will happen, but as one expert put it, "We won't be saying "Here is the news", we will be saying, "Here is your news."

Reading Comprehension Quiz

Các bạn hãy trả lời các câu hỏi liên quan đến bài đọc trong bài luyện tập dưới đây nhé!


loading...
New words/phrases

Một số từ mới và cấu trúc bạn nên nhớ

Bài dịch đang đóng.

Circulation
/sɜ:rkjəˈleɪʃn/
(n)
Tổng số phát hành (báo, tạp chí...)
The paper has a circulation of 150,000.
Tờ báo có tổng số phát hành là 150.000.
Experience
/ɪkˈspɪəriəns/
(v)
Trải qua
New companies often experience a loss in their first few years.
Các công ty mới thường chịu thua lỗ trong vài năm đầu.
Drop
/drɑːp/
(n)
Sự hạ, sự giảm
The recent drop in magazine subscriptions is causing some concerns.
Sự sụt giảm gần đây trong số lượng người đăng ký mua tạp chí dài hạn gây ra một vài mối lo lắng.
Revenue
/ˈrevənu:/
(n)
Thu nhập
Government revenues fell dramatically.
Thu nhập công đã sụt giảm đáng kể.
Readership
/ˈri:dərʃɪp/
(n)
Số người đọc một tờ báo, tạp chí...
The magazine has a readership of over 250,000.
Số người đọc tạp chí đó lên đến trên 250.000 người.
Bulky
/ˈbʌlki/
(adj)
To lớn, đồ sộ, kềnh càng
Bulky items will be collected separately.
Những thứ cồng kềnh sẽ được thu gom riêng.
Broadsheet
/ˈbrɔ:dʃi:t/
(n)
Giấy khổ rộng chỉ in một mặt
The “Daily Telegraph” is a broadsheet newspaper.
Tờ “Daily Telegraph” là báo giấy khổ rộng.
Radical
/ˈrædɪkl/
(adj)
Cơ bản, hoàn toàn
We need to make some radical changes to our operating procedures.
Chúng ta cần tạo nên một số thay đổi cơ bản trong quy trình sản xuất.
Innovation
/ɪnəˈveɪʃn/
(n)
Sự đổi mới, sự cách tân
The ipod was a huge innovation for music.
Chiếc ipod là một cuộc cách tân vĩ đại đối với âm nhạc.
Boom
/bu:m/
(v)
Tăng vọt, bùng nổ
The travel industry is booming.
Ngành công nghiệp du lịch đang bùng nổ.
Coverage
/ˈkʌvərɪdʒ/
(n)
Tin tức được đưa ra
What did you think of the BBC's election coverage?
Anh nghĩ thế nào về tin bầu cử được đưa ra của đài BBC?
Thriving
/ˈθraɪvɪŋ/
(adj)
Thịnh vượng; phát đạt
New businesses are thriving in this area.
Các doanh nghiệp mới đang phát triển mạnh trong lĩnh vực này.
Instantaneous
/ˌɪnstənˈteɪniəs/
(adj)
Ngay lập tức, tức thời
Her instantaneous response was to blame her parents.
Phản ứng tức thời của cô bé là đổ lỗi cho cha mẹ của mình.
Meet the demand
Đáp ứng nhu cầu
It is clear that newspapers need to change to meet the demands of a rapidly changing readership in a digital world.
Rõ ràng là báo chí cần thay đổi để đáp ứng nhu cầu của lượng độc giả đang thay đổi nhanh chóng trong thế giới kỹ thuật số.
We haven't yet been able to find a candidate that meets our demands.
Chúng tôi vẫn chưa thể tìm được một ứng viên đáp ứng đủ các yêu cầu của chúng tôi.
On the one hand ... on the other hand…
Một mặt...(thế này), một mặt...(thế kia); mặt này..., mặt khác...
On the one hand, it is clear from the massive increase in online readers that e-papers are popular. On the other hand, their financial future is not so certain.
Một mặt, có thể thấy rõ là báo mạng đang được ưa chuộng với lượng người đọc tăng nhanh chóng. Mặt khác, tương lai tài chính của báo mạng lại không chắc chắn.
On the one hand I'd like a job that pays more, but on the other hand I enjoy the work I'm doing at the moment.
Một mặt, tôi muốn một công việc lương cao hơn, nhưng mặt khác tôi lại rất thích công việc tôi đang làm hiện tại.
Be prepared to do Sth
Sẵn sàng làm gì đó
Most people are not prepared to pay for online news.
Hầu hết mọi người chưa sẵn sàng để trả tiền cho tin tức trực tuyến.
People are not really prepared to talk about their personal problems.
Người ta không thực sự sẵn sàng nói về các vấn đề cá nhân của mình.
Be free to do Sth
Tự do, thoải mái làm gì
Readers are free to explore a subject as much or as little as they want.
Người đọc có thể tự do khám phá một chủ đề nhiều hay ít tùy ý họ.
Please feel free to interrupt me if you don't understand something.
Hãy cứ thoải mái đừng ngại ngắt lời tôi nếu bạn không hiểu điều gì đó.
Compete with Sb/Sth
Cạnh tranh với ai/cái gì
Only 24-hour news on TV could compete with that.
Chỉ có tin tức phát sóng 24 giờ trong ngày trên tivi mới có thể cạnh tranh được với nó.
We can't compete with them on price.
Chúng ta không thể cạnh tranh về giá với họ.
Allow Sb to do Sth
Cho phép ai đó làm gì
Advanced technology and programming software will allow the user to create their own “news package”.
Công nghệ tiên tiến và phần mềm lập trình sẽ cho phép người sử dụng tạo ra gói tin tức của chính họ.
His parents don’t allow him to stay out late.
Bố mẹ anh ấy không cho phép anh ta đi chơi về muộn.

Bạn cần đăng nhập để gửi bài hoặc bình luận

Yêu thích
Kiểm tra đầu vào
Luyện thi 123 - Học Toán. Tiếng Việt thú vị - Thi hiệu quả
Hỏi đáp nhanh
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này