loading...
Đóng
The San Francisco Earthquake and Fire
Reading Comprehension

Bạn hãy đọc bài thật kỹ trước khi trả lời các câu hỏi trong bài luyện tập bên dưới:

Bài dịch đang đóng.

  At 5:13 on the morning of April 18, 1906, the city of San Francisco suffered a terrible earthquake. This disaster took the lives of 452 people, destroyed 28,000 buildings, and caused countless families to lose their homes. The earthquake, which lasted forty-seven seconds, shook the city violently. People abandoned all caution as they rushed out of their homes and looked for ways to escape the shaking buildings. The quake sent crowds of people into the streets where women in nightgowns and men in long underwear walked the streets in disbelief.

Immediately following the quake, fires were started by broken stoves and electric wires, and by gas from damaged pipes. The fires spread quickly through both rich and poor neighborhoods because ninety percent of the city's structures were made of wood. Although fire had destroyed San Francisco six times before 1906, the law still allowed wood as a construction material because in areas with frequent earthquakes, builders were afraid to use bricks because they collapse too easily. The only way that firefighters could stop the huge fires was to use dynamite to destroy entire city blocks.

It took three days to extinguish the fire but San Francisco quickly rebuilt those huge parts of the city that had been destroyed. In spite of this rapid recovery, the 1906 earthquake and fire are a part of the city's history that will never be erased because it was difficult for people to forget the frightening idea that a disaster like this might happen again. However, San Francisco's buildings now use special construction methods that residents hope will prevent a repetition of the 1906 disaster.

Reading Comprehension Quiz

loading...
New words/phrases

Một số từ mới và cấu trúc bạn nên nhớ

Bài dịch đang đóng.

Suffer
/'sʌfər/
(v)
Chịu đựng, bị
How can you suffer through the long winter?
Làm sao bạn có thể chịu đựng qua mùa đông dài như vậy?
Countless
/ˈkaʊntləs/
(adj)
Vô số, vô kể, không đếm xuể
There are countless flowers in the garden.
Trong vườn có vô vàn những bông hoa.
Shake
/ʃeɪk/
(v)
Rung, lắc, giũ
You should shake the bottle before opening it.
Bạn nên lắc đều chai trước khi mở nắp.
Abandon
/ə'bændən/
(v)
Từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ
He decided to abandon his wife and children.
Anh ta đã quyết định ruồng bỏ vợ con.
Escape
/ɪs'keɪp/
(v)
Trốn thoát, thoát khỏi
He is trying to escape from the fire.
Anh ta đang cố gắng thoát khỏi đám cháy.
Nightgown
/ˈnaɪtɡaʊn/
(n)
Áo ngủ
She looks pretty in her white nightgown.
Cô ấy trông thật đẹp trong bộ áo ngủ màu trắng.
Disbelief
/ˌdɪsbɪˈliːf/
(n)
Sự không tin, hoài nghi
The movie’s surprise ending left me in disbelief.
Kết thúc bất ngờ của bộ phim để lại trong tôi sự hoài nghi.
Stove
/stoʊv/
(n)
Cái lò, lò nướng
There is one stove in the kitchen.
Có một cái lò nướng trong bếp.
Electric wire
/ɪˈlektrɪk 'waɪər/
(n)
Dây điện
This electric wire brings power to all the houses on this street.
Đường dây điện này cung cấp năng lượng cho tất cả các hộ gia đình trên con phố này.
Spread
/spred/
(v)
Trải ra, căng ra, lan ra
The fields spread out before us.
Những cánh đồng trải dài ra trước mắt chúng tôi.
Brick
/brɪk/
(n)
Gạch
They used brick to build the gate.
Họ dùng gạch để xây cổng.
Rapid
/'ræpɪd/
(adj)
Nhanh chóng, mau lẹ
There has been a rapid increase in the price of milk.
Giá sữa tăng nhanh một cách chóng mặt.
Recovery
/rɪˈkʌvəri/
(n)
Sự phục hồi, sự khôi phục lại
Japan had a quick recovery after the earthquake in 2011.
Nhật Bản đã phục hồi nhanh chóng sau vụ động đất năm 2011.
Take the life
Cướp đi mạng sống
This disaster took the lives of 452 people.
Thảm họa này đã cướp đi mạng sống của 452 người.
The California storm took the lives of 200 people.
Trận bão ở California đã cướp đi mạng sống của 200 người.
Rush out of
Chạy ra khỏi
They rushed out of their homes.
Họ chạy ra khỏi nhà.
When the fire started, all the students rushed out of the classroom.
Khi đám cháy bùng phát, tất cả học sinh chạy ùa ra khỏi lớp học.
Allow something as
Cho phép cái gì đó là
The law still allowed wood as a construction material.
Luật phát vẫn cho phép sử dụng gỗ làm vật liệu xây dựng.
Schools allow calculators as supporting equipment for students.
Trường học cho phép sử dụng máy tính như là công cụ hỗ trợ sinh viên.
It takes time to do Sth
Mất bao nhiêu thời gian để làm gì.
It took three days to extinguish the fire.
Phải mất ba ngày để dập tắt đám cháy.
It takes me 3 days to write a new lesson.
Tôi mất ba ngày để soạn một bài mới.
It is difficult for Sb to do Sth
Khó cho ai đó để làm điều gì
It was difficult for people to forget the frightening idea that a disaster like this might happen again.
Đối với người dân quả là khó khăn để có thể quên đi ý nghĩ đáng sợ rằng một thảm họa giống như vậy có thể sẽ xảy ra lần nữa.
It is so difficult for me to do this test.
Thật khó đối với tôi để có thể làm bài kiểm tra này.

Bạn cần đăng nhập để gửi bài hoặc bình luận

Yêu thích
Kiểm tra đầu vào
Luyện thi 123 - Học Toán. Tiếng Việt thú vị - Thi hiệu quả
Hỏi đáp nhanh
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này