loading...
Đóng

Nutrition

Chào mừng các bạn đến với bài học học từ vựng số 7 trong khóa học Tiếng Anh Cơ Bản 2. Trong bài học ngày hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các từ mới chỉ môt số loại rau, quả cũng như một số chất dinh dưỡng phổ biến trong tiếng Anh.
Bây giờ các bạn hãy cố gắng theo dõi bài học và đọc theo mẫu nhé!
New Words
Đầu tiên chúng ta cùng đi tìm hiểu về các loại động từ thông dụng dùng trong chế biến thực phẩm (Common cooking verbs) các bạn nhé!

Add

/æd/

(Class: v.)

Thêm vào

Wine helps add flavor to fish.

Drain

/dreɪn/

(Class: v.)

Làm ráo nước

Rinse and drain the pasta!

Slice

/slaɪs/

(Class: v.)

Thái lát mỏng

Slice the cucumber thinly!

Blend

/blend/

(Class: v.)

Trộn, pha trộn

Blend the flour with the milk to make a smooth paste!

Beat

/biːt/

(Class: v.)

Đánh tan, quấy tan

Beat the eggs to a frothy consistency!

Boil

/ bɔɪl/

(Class: v.)

Đun sôi, luộc

Boil plenty of salted water, and then add the spaghetti!

Grill

/ɡrɪl/

(Class: v.)

Nướng

Grill the sausages for ten minutes!

Steam

/stiːm/

(Class: v.)

Hấp

I don't know about you but I prefer my food steamed more than boiled.

Fry

/fraɪ/

(Class: v.)

Rán, chiên

Fry in shallow oil or bake the donuts until crispy on the outside!

Stir

/stɜːr/

(Class: v.)

Khuấy

The grains are often stirred into the hot water before being served.

Stir-fry

/stɜːr fraɪ/

(Class: v. phr.)

Xào

We particularly like the hot prawn stir-fry, a crunchy prawn dish with curry and onions.

Pour

/pɔːr/

(Class: v.)

Rót, đổ

Pour the sauce over the pasta.

Chop

/tʃɑːp/

(Class: v.)

Xắt, băm

Chop the carrots up into small pieces!

Mix

/mɪks/

(Class: v.)

Trộn lẫn

Mix all the ingredients together in a bowl.

Bake

/beɪk/

(Class: v.)

Nướng bánh

I'm baking a birthday cake for Alex.

Tiếp tục bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về một số danh từ chỉ các loại rau và quả thường xuất hiện trong đời sống hàng ngày. Các bạn cố gắng học thuộc để làm bài luyện tập bên dưới tốt hơn nhé!

Water spinach

ˈwɑːtər ˈspɪnɪtʃ/

(Class: compound n.)

Rau muống

Wash the water spinach and shake it dry!

Cauliflower

/ˈkɔːliflaʊər/

(Class: n.)

Súp lơ

Do you like cauliflower?

Potato

/pəˈteɪtoʊ/

(Class: n.)

Khoai tây

Will you peel the potatoes for me?

Cabbage

/ˈkæbɪdʒ/

(Class: n.)

Rau cải bắp

You can also add thinly sliced raw cabbage to salads.

Leek

/liːk/

(Class: n.)

Tỏi tây

We've picked ten of our favorite leek recipes for you to try.

Mushroom

/ˈmʌʃruːm/

(Class: n.)

Nấm

Vegetables, spices and dried mushrooms are sold here.

Beans

/biːnz/

(Class: n.)

Hạt đỗ, quả đỗ

Mung beans are an excellent source of vital nutrients.

Peas

/piːz/

(Class: n.)

Đậu Hà Lan

In modern times peas are usually boiled or steamed, which makes the taste sweeter and the nutrients more available to the body.

Lettuce

/ˈletɪs/

(Class: n.)

Rau diếp

Add the onion and cook for 1 minute to soften, then add the chopped lettuce and cook for 1 minute.

Cucumber

/ˈkjuːkʌmbər/

(Class: n.)

Quả dưa chuột

Put the diced cucumber into a large mixing bowl!

Onion

/ˈʌnjən/

(Class: n.)

Củ hành

Chop the onions finely!

Garlic

/ˈɡɑːrlɪk/

(Class: n.)

Củ tỏi

Fry the chopped onion and crushed garlic for 3 minutes!

Lemongrass

/ˈlemənɡræs/

(Class: n.)

Củ xả, cây xả

Lemongrass is popular in Thai and Vietnamese cooking.

Thai basil

/taɪˈbeɪzl/

(Class: compound n.)

Lá kinh giới

The Thai basil plant has attracted recent attention due to clinical studies supporting its effect on decreasing stress.

Sweet basil

/swiːtˈbeɪzl/

(Class: compound n.)

Lá húng quế

Sweet basil oil is used to treat headaches and control allergies related to stress.

Papaya

/pəˈpaɪə/

(Class: n.)

Quả đu đủ

The small farms produce papaya and banana.

Orange

/ˈɔːrɪndʒ/

(Class: n.)

Quả cam

Wash and slice the pears and peel the oranges and add them to the blender!

Tangerine

/ˈtændʒəriːn/

(Class: n.)

Quả quýt

In my family, my brother is the only person who likes eating tangerines.

Plum

/plʌm/

(Class: n.)

Quả mận

Children are especially fond of collecting and snacking on the black plums.

Peach

/piːtʃ /

(Class: n.)

Quả đào

People in countries with a Mediterranean climate are able to grow peaches.

Mangosteen

/ˈmæŋɡəstiːn/

(Class: n.)

Quả măng cụt

I would like to have a glass of mangosteen juice.

Rambutan

/ræmˈbuːtn/

(Class: n.)

Quả chôm chôm

Rambutans are one of many tropical fruits grown in Thailand as well as other tropical countries.

Lychee

/ ˈliːtʃi/

(Class: n.)

Quả vải

The lychee is native to the Southern Chinese provinces of Kwangtung and Fukien.

Mango

/ˈmæŋɡoʊ/

(Class: n.)

Quả xoài

I sent Elaine a basket full of apricots, mangoes, and bananas.

Grape

/ɡreɪp/

(Class: n.)

Quả nho

We picked grapes in the South of France last summer.

Custard apple

/ˈkʌstərdˈæpl/

(Class: compound n.)

Quả na

The custard apple is rich in sugar, calcium and vitamins; thus it is very good for one’s health.

Pineapple

/ ˈpaɪnæpl/

(Class: n.)

Quả dứa

The pineapple is native to Southern Brazil and Paraguay.

Tiếp tục bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng đi tìm hiểu về các danh từ chỉ các loại chất dinh dưỡng cơ bản trong tiếng Anh nhé!

Protein

/ˈproʊtiːn/

(Class: n.)

Chất đạm

Peas, beans and lentils are a good source of vegetable protein.

Sugar

/ˈʃʊɡər/

(Class: n.)

Chất đường

This juice contains no added sugar.

Carbohydrate

/ˌkɑːrboʊˈhaɪdreɪt/

(Class: n.)

Lượng cacbon hydrat

I'm trying to cut down on carbohydrates.

Starch

/stɑːrtʃ/

(Class: n.)

Tinh bột

Starches are found in cereals (wheat, rice, corn, and oats) and tuber roots such as potatoes, beets, yams and turnips.

Fat

/ fæt/

(Class: n.)

Chất béo

Fats are the most concentrated source of energy. Many sources of fat provide important nutrients, such as fat-soluble fatty acids, which are essential to life itself.

Vitamin

/ˈvaɪtəmɪn/

(Class: n.)

Vitamin

Vitamin K is plentiful in all green leafy vegetables, liver, egg yolks, cauliflower, and cabbage.

Mineral

/ˈmɪnərəl/

(Class: n.)

Chất khoáng

Just like vitamins, minerals help your body grow, develop, and stay healthy.

Iron

/ ˈaɪərn/

(Class: n.)

Chất sắt

Iron is an important dietary mineral that is involved in various bodily functions, including the transport of oxygen in the blood.

Sodium

/ ˈsoʊdiəm/

(Class: n.)

Natri

Sodium is a mineral that your body needs to function properly.

Nutrient

/ˈnuːtriənt/

(Class: n.)

Chất dinh dưỡng

Plants take minerals and other nutrients from the soil.

Iodine

/ ˈaɪədaɪn/

(Class: n.)

I-ốt

The body needs iodine but cannot make it on its own.

Metabolism

/ məˈtæbəlɪzəm/

(Class: n.)

Sự trao đổi chất

The body's metabolism is slowed down by extreme cold.

Fatty acid

/ˈfæti æsɪd/

(Class: compound n.)

Axit béo

Fatty acids are carboxylic acids with long hydrocarbon chains.

Glucose

/ ˈɡluːkoʊs/

(Class: n.)

Lượng đường

Your blood glucose tests will help you monitor any changes in sugar levels.

Calorie

/ˈkæləri/

(Class: n.)

Calo

How many calories can you burn by walking for 30 minutes?

Cholesterol

/kəˈlestərɔːl/

(Class: n.)

Lượng cholesterol

A low-fat diet will usually lower cholesterol by about 8 %.

Fiber

/ˈfaɪbər/

(Class: n.)

Chất xơ

The main purpose of eating more fiber in our diet is to maintain digestive system health and keep it functioning properly.

Calcium

/ ˈkælsiəm/

(Class: n.)

Canxi

An analysis of data on nearly 24,000 people followed for over a decade suggests taking calcium supplements may increase the risk of having a heart attack.

Vocabulary Quiz
Chúng ta cùng làm bài luyện tập dưới đây để củng cố phần vừa học nhé!

loading...

Bạn cần đăng nhập để gửi bài hoặc bình luận

Yêu thích
Kiểm tra đầu vào
Luyện thi 123 - Học Toán. Tiếng Việt thú vị - Thi hiệu quả
Hỏi đáp nhanh
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này