loading...
Đóng

Unit 11: Family (continued)

Học cách hỏi và trả lời thông tin về gia đình (tiếp)

Bài giảng
Chỉnh tốc độ video
Thực hành
Chỉnh tốc độ video
Từ vựng cần nhớ
father /ˈfɑ:ðər/
(n.)
: bố
mother /ˈmʌðər/
(n.)
: mẹ
he /hi/
(pron.)
: ông ấy, anh ấy
she /ʃi/
(pron.)
: bà ấy, chị ấy, cô ấy
Mẫu câu cần nhớ
How old is your (father)? (Bố) bạn bao nhiêu tuổi?
He's (50) years old. Bố tôi (50) tuổi.
Từ vựng tham khảo (số 51-100)
Luyện tập
Hoàn thành 0/4
1
Listen and choose the correct Vietnamese equivalence
Nghe và chọn nghĩa tiếng Việt tương đương
0/5

loading...
2
Choose the correct option.
Chọn từ đúng.
0/5

loading...
3
Listen and Reorder.
Nghe và sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
0/10

loading...
4
Listen and choose the correct options
Nghe và hoàn thành hội thoại
0/5

loading...
Video chat

(Hiện tại phần luyện tập này chỉ có trên máy tính)

Hỏi đáp

Đăng nhập để gửi câu hỏi tới giáo viên.

Danh sách câu hỏi
Chưa có câu hỏi nào
Giáo viên vừa trả lời câu hỏi
Học sinh vừa gửi câu hỏi
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này