loading...
Đóng

L.4: Grammar (Comparison of adjectives and adverbs: review)

I. Equal comparisons (So sánh bằng)

Tóm tắt bài học

1. Affirmative forms (So sánh khẳng định)

- Cấu trúc:

- Ví dụ:

This camera is as good as it was before.
Cái máy ảnh này vẫn tốt như ngày nào.

This car runs as fast as that one.
Xe ô tô này chạy nhanh như xe kia.

Để học tiếp bài học, bạn hãy là thành viên VIP của TiếngAnh123
Đăng ký

II. Comparatives (so sánh hơn)

Tóm tắt bài học

* Types of adjectives and adverbs (Phân loại tính từ và trạng từ)

Trước khi đến với hai dạng so sánh tiếp theo, chúng ta cần phân loại tính từ và trạng từ. Dựa trên nền kiến thức này, các em có thể dễ dàng xác định được đúng dạng so sánh hơn hoặc dạng so sánh nhất của tính từ/trạng từ. Về cơ bản, trong phạm vi bài học này, tính từ/trạng từ được chia làm ba loại: tính từ/trạng từ ngắn, tính từ/trạng từ dài và tính từ/trạng từ bất quy tắc.

- Tính từ ngắn là các tính từ có một âm tiết như clean, short, smart, hoặc các tính từ có hai âm tiết mà kết thúc bằng các đuôi -er, -ow, -le, -y như clever, narrow, simple , happy.

- Tính từ dài là các tính từ có từ hai âm tiết trở lên như tired, expensive, comfortable

- Trạng từ ngắn là các trạng từ có hình thức giống hệt tính từ. Một số ít các trạng từ dạng này là: fast, hard, long, early, late...

- Trạng từ dài là trạng từ có hai âm tiết trở lên. Đa phần các trạng từ là trạng từ dài, do thông thường trạng từ được hình thành bằng cách thêm đuôi -ly vào sau tính từ. Ví dụ: quickly, happily.

- Một số tính từ/trạng từ bất quy tắc đó là: tính từ good, trạng từ well, tính từ bad, trạng từ badly, tính từ much/many, tính từ và trạng từ little, far.

1. Structure (Cấu trúc)

- Ví dụ:

He is taller than his brother.
(Cậu ấy cao hơn anh trai mình.)

Lan runs more quickly than Quan.
(Lan chạy nhanh hơn Quân.)

- "Than + B" có thể được lược bỏ nếu văn cảnh của câu ám chỉ rõ đối tượng so sánh thứ 2 là đối tượng nào.

Ví dụ: Bikes are fast but motorbikes are faster.
(Xe đạp thì chạy nhanh nhưng xe máy chạy còn nhanh hơn.)

Ở ví dụ trên, ta thấy trong câu không có cụm than bikes, nhưng chúng ta vẫn ngầm hiểu đối tượng so sánh thứ 2 là bikes (những chiếc xe đạp).

Để học tiếp bài học, bạn hãy là thành viên VIP của TiếngAnh123
Đăng ký

III. Superlatives (So sánh nhất)

Tóm tắt bài học

1. Structure (Cấu trúc)

- Cấu trúc:

- Ví dụ:

Russia is the largest country in the world.
(Nga là quốc gia lớn nhất trên thế giới.)

She drives the most carefully of the three sisters.
(Cô ấy lái xe cẩn thận nhất trong số ba chị em.)

Để học tiếp bài học, bạn hãy là thành viên VIP của TiếngAnh123
Đăng ký
Practice
1
Give the comparative and superlative forms

Điền dạng so sánh hơn và so sánh nhất

0/14

loading...
2
Choose the correct options

Chọn đáp án đúng

0/6

loading...
3
Complete the text

Hoàn thành đoạn văn

0/6

loading...
4
Rewrite the given sentence

Viết lại câu

0/4

loading...
5
Reorder the words to make meaningful sentences

Sắp xếp từ thành câu có nghĩa

0/5

loading...
Kết thúc lesson 4: Grammar (Comparison of adjectives and adverbs: review)
Yêu thích
Kiểm tra đầu vào
Luyện thi 123 - Học Toán. Tiếng Việt thú vị - Thi hiệu quả
Hỏi đáp nhanh
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này