loading...
Đóng

L.2: Vocabulary (Teen Stress and Pressure - cont.)

Vocabulary

Từ mới trong bài học

  •  Your brain will grow and you'll become more self-aware.
    self-aware /self əˈweə(r)/
    (adj.)
    tự nhận thức về bản thân
    Your brain will grow and you'll become more self-aware.
    Não bộ của bạn sẽ phát triển và bạn sẽ nhận thức về bản thân tốt hơn.
  • She felt stressed and tired at work.
    stressed /strest/
    (adj.)
    căng thẳng, mệt mỏi
    She felt stressed and tired at work.
    Cô ấy cảm thấy căng thẳng và mệt mỏi trong công việc.
Để học tiếp bài học, bạn hãy là thành viên VIP của TiếngAnh123
Đăng ký
Practice
1
Choose the word whose part of speech is different from the others

Chọn từ thuộc từ loại khác với các từ còn lại

0/5

loading...
2
Choose the correct answer

Chọn đáp án đúng

0/10

loading...
3
Fill in each blank with the correct form of the word in the bracket

Điền vào chỗ trống dạng đúng của từ trong ngoặc

0/6

loading...
Kết thúc lesson 2: Vocabulary (Teen Stress and Pressure - cont.)
Yêu thích
Kiểm tra đầu vào
Luyện thi 123 - Học Toán. Tiếng Việt thú vị - Thi hiệu quả
Hỏi đáp nhanh
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này