loading...
Đóng

L.4: Grammar (Passive voice: Impersonal passive)

The impersonal passive (Câu bị động khách quan)

Tóm tắt bài học

I. Definition (Định nghĩa)

- Câu bị động khách quan có cấu trúc bắt đầu bằng "It"... và thường được dùng để diễn tả ý kiến của người khác. Chúng ta thường thấy câu bị động khách quan trong các bản tin hay văn trần thuật.

- Câu bị động khách quan thường chứa các động từ tường thuật như: say (nói), think (nghĩ), believe (tin), know (biết), hope (hi vọng), expect (kì vọng), report (báo cáo), understand (hiểu), claim (nhận định, cho là), v.v.

- Ví dụ 1:

It is said that Dau Pagoda is the oldest pagoda in Vietnam.
Người ta nói rằng Chùa Dâu là chùa cổ nhất Việt Nam.

Ở ví dụ trên, ta không rõ ai là người nói ra thông tin này, do vậy câu có tính khách quan hơn.

- Ví dụ 2:

It is known that Ha Long Bay is one of the world's new seven natural wonders.
Người ta biết đến Vịnh Hạ Long là một trong 7 kỳ quan thiên nhiên mới của thế giới.

Câu diễn tả một nhận định khách quan, không bao hàm ý chủ quan của người nói.

Để học tiếp bài học, bạn hãy là thành viên VIP của TiếngAnh123
Đăng ký
Practice
1
Complete the sentences with the correct passive form of the verbs

Hoàn thành các câu sử dụng dạng bị động đúng của động từ

0/5

loading...
2
Choose the correct forms of the verbs

Chọn dạng đúng của động từ

0/6

loading...
3
Correct or Incorrect?

Đúng hay Sai?

0/5

loading...
4
Rewrite the sentences

Viết lại câu

0/5

loading...
Kết thúc lesson 4: Grammar (Passive voice: Impersonal passive)
Yêu thích
Kiểm tra đầu vào
Luyện thi 123 - Học Toán. Tiếng Việt thú vị - Thi hiệu quả
Hỏi đáp nhanh
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này