loading...
Đóng

L.4: Grammar (A/An/Some/Any: review)

I. Usages of a/an and Food quantifiers (Cách dùng của a/an và các cụm từ chỉ lượng thức ăn)

Tóm tắt bài học

1. Usages of a/an (Cách dùng của a/an)

A/An có nghĩa là “một”, dùng với danh từ đếm được số ít.

1.1. Usages of a (Cách dùng của a)

- Ta dùng a trước các từ bắt đầu bằng một chữ cái phụ âm.

Ví dụ:

a cook (một đầu bếp), a bowl (một cái tô)

- Ta dùng a trước một số danh từ bắt đầu bằng chữ cái nguyên âm “u, eu”. Trong đó, "u" được phiên âm là /juː/ và "eu" được phiên âm là /jʊə/.

Ví dụ:

a university (một trường đại học), a European (một người Châu Âu)

1.2. Usages of an (Cách dùng của an)

- Ta dùng an trước các từ bắt đầu bằng một chữ cái nguyên âm, bao gồm “a, e, i, o, u”.

Ví dụ:

an apple (một quả táo), an onion (một củ hành), an umbrella (một cái ô)

- Ta dùng an trước các từ bắt đầu bằng chữ cái phụ âm “h” câm (Trong nhiều từ, chữ cái “h” không được phát âm).

Ví dụ:

an hour (một tiếng đồng hồ), an honest person (một người trung thực)

Để học tiếp bài học, bạn hãy là thành viên VIP của TiếngAnh123
Đăng ký

II. Usages of some/any (Cách dùng của some/any)

Tóm tắt bài học

Some/Any có nghĩa là “một số, một vài”. Chúng có thể đi với cả danh từ đếm được và không đếm được.

1. Usages of some (Cách dùng của some)

- Some có thể sử dụng với danh từ đếm được và không đếm được. Khi là danh từ đếm được, nó phải ở dạng số nhiều.

- Some thường dùng trong câu khẳng định.

Ví dụ:

Jane drinks some coffee every morning.
Jane uống một chút cà phê vào mỗi buổi sáng.

She has some friends working in a famous Italian restaurant.
Cô ấy có một vài người bạn làm việc tại một nhà hàng Ý nổi tiếng.

- Some cũng dùng trong câu mời hoặc câu đề nghị.

Ví dụ:

Would you like some tea?
Cậu muốn một chút trà không?

Can you give me some advice?
Cậu cho tớ một vài lời khuyên được không?

- Đôi khi some cũng có thể đứng một mình, đóng vai trò như một đại từ mà không cần danh từ theo sau. Điều kiện để some đứng một mình là danh từ đã được đề cập ở trước đó, lúc này người nói không muốn nhắc lại danh từ ở câu sau nữa.

Ví dụ:

I have no cheese but she has some.
Tôi không có phô mát nhưng cô ấy thì có một ít.

(Ta hiểu some trong câu này là some cheese.)

Để học tiếp bài học, bạn hãy là thành viên VIP của TiếngAnh123
Đăng ký
Practice
1
Choose the best options to complete the conversation

Chọn đáp án đúng nhất hoàn thành hội thoại

0/13

loading...
2
Fill in the blanks with "some" or "any"

Điền "some" hay "any" vào chỗ trống

0/12

loading...
3
Match the food quantifiers with the suitable nouns

Ghép các lượng từ chỉ đồ ăn với danh từ thích hợp

0/7

loading...
4
Correct or Incorrect?

Đúng hay sai?

0/5

loading...
Kết thúc lesson 4: Grammar (A/An/Some/Any: review)
Yêu thích
Kiểm tra đầu vào
Luyện thi 123 - Học Toán. Tiếng Việt thú vị - Thi hiệu quả
Hỏi đáp nhanh
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này