loading...
Đóng
Lưu ý: dấu sao trên mỗi Unit tượng trưng cho mức độ hoàn thành bài tập của các bé.
1
Hello
Xin chào
0/330
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Sentences
Mẫu câu
2
Family
Gia đình
0/280
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
3
School
Trường học
0/300
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
4
Feelings
Cảm xúc
0/280
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
5
Toys
Đồ chơi
0/390
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
6
Colors
Màu sắc
0/400
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
7
Body
Cơ thể
0/380
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
8
Face
Khuôn mặt
0/360
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
9
Shapes
Hình dạng
0/480
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
10
Clothes
Quần áo
0/440
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
11
Fruit
Quả
0/500
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
12
Drink
Đồ uống
0/480
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
13
Snack
Đồ ăn nhẹ
0/380
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
14
In the room
Trong phòng
0/400
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
15
At home
Ở nhà
0/660
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
16
I can
Mình có thể
0/700
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
17
Pet
Vật nuôi
0/550
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
18
The farm
Nông trại
0/600
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
19
The zoo
Vườn thú
0/780
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
20
The park
Công viên
0/770
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này