loading...
Đóng

Giải bài tập SGK tiếng Anh lớp 11

Unit 1 - Tiếng Anh lớp 11: The generation gap

Phần 3: Skills

(Unit 1 - Lớp 11 - Skills - trang 10-14 SGK Tiếng Anh lớp 11 sách mới - sách thí điểm)

Writing - Family rules

(Viết - Các quy định trong gia đình)
Hướng dẫn giải Bài tập 1 trang 14 SGK tiếng Anh lớp 11 - Writing - sách mới
1. The following are some family rules. Complete them, using the phrases below. Add a few more if you can.
(Dưới đây là những quy định trong gia đình. Sử dụng những cụm từ dưới đây để hoàn thành câu. Nếu có thể em hãy bổ sung thêm.)
keep my room tidy (giữ phòng của tôi gọn gàng)
respect the elderly (tôn trọng người lớn)
keep fit by taking up a sport (giữ gìn sức khỏe bằng cách tham gia một môn thể thao)
take my studies seriously (học nghiêm túc)
help around with the housework and other home duties (giúp đỡ về việc nhà và các công việc nhà khác)
follow in their footsteps (nối bước họ)
have good table manners (có cung cách ăn uống tốt)
visit my grandparents at least once a week (thăm ông bà tôi ít nhất mỗi tuần một lần)
do morning exercise every day (tập thể dục buổi sáng mỗi ngày)
play computer games at weekends only (chỉ chơi trò chơi điện tử vào cuối tuần)
not to swear (không được chửi thề)
not to spit on the floor (không khạc nhổ lên sàn nhà)
1.
My parents (do not) let me...
(Cha mẹ tôi (không) cho phép tôi...)
Đáp án: My parents don't let me stay out late at the weekend.
Giải thích: Câu gợi ý đáp án có nghĩa là: Bố mẹ tôi không cho phép ở ngoài muộn vào cuối tuần.
2.
They make me ...
(Họ khiến/buộc tôi...)
Đáp án: They make me keep my room tidy.
Giải thích: Câu gợi ý đáp án có nghĩa là: Họ buộc tôi phải giữ phòng ở sạch sẽ.
3.
They tell me (not) to ...
(Họ bảo tôi (không được)...)
Đáp án: They tell me to take my studies seriously.
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
4.
They warn me not to ...
(Họ căn dặn tôi không được... )
Đáp án: They warn me not to smoke or take drugs.
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
5.
They want me to ...
(Họ muốn tôi... )
Đáp án: They want me to have good table manners.
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
6.
I am (not) allowed to ...
(Tôi (không) được phép... )
Đáp án: I am not allowed to stay overnight at my friend’s house.
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
7.
They forbid me to ...
(Họ cấm tôi...)
Đáp án: They forbid me to swear or spit on the floor.
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
Yêu thích
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này