loading...
Đóng

Giải bài tập SGK tiếng Anh lớp 11

Unit 1 - Tiếng Anh lớp 11: The generation gap

Phần 5: Looking back

(Unit 1 - Lớp 11 - Looking back - trang 16 SGK Tiếng Anh lớp 11 sách mới - sách thí điểm)

Vocabulary

(Từ vựng)
Hướng dẫn giải Bài tập 1 trang 16 SGK tiếng Anh lớp 11 - Vocabulary - sách mới
1. Fill the gaps with the words/ pharses from the box.
(Điền vào chỗ trống với những từ/ cụm từ cho trong khung.)
curfew (giờ giới nghiêm)
conflicts (xung đột/mâu thuẫn)
generation gap (khoảng cách thế hệ)
nuclear family (gia đình nhỏ)
homestay (ở cùng với chủ nhà)
1.
If you just live with your parents and your siblings, you live in a.........
( Nếu bạn chỉ sống với cha mẹ và anh chị em của mình, bạn sống trong một........)
Đáp án: nuclear family
2.
My grandparents and I like to listen to the same music, so there isn't always a.......
(Ông bà tôi và tôi thích nghe cùng một loại nhạc, vì vậy không phải lúc nào cũng có..........)
Đáp án: generation gap
3.
If you want to learn English quickly, you should join a...........programme in an English speaking country.
(Nếu bạn muốn học tiếng Anh một cách nhanh chóng, bạn nên tham gia 1 chương trình.......... ở một nước nói tiếng Anh.)
Đáp án: homestay
4.
..........in a multi-generational family are unavoidable.
(.........trong một gia đình đa thế hệ là không thể tránh khỏi.)
Đáp án: conflicts
5.
I have a 9p.m ........I would be pusished if I returned home after that time.
(9 giờ là........ của tôi. Tôi sẽ bị phạt nếu tôi trở về nhà sau thời gian đó.)
Đáp án: curfew
2. Can you find other compound nouns with the word 'family'? Use a dictionary, if necessary.
(Bạn có tìm được những danh từ ghép nào khác có gốc từ family không? Dùng từ điển nếu cần.)
* Family (Gia đình):
- extended family (gia đình đa thế hệ)
- one-parent family (gia đình 1 bố hoặc mẹ)
- family doctor (bác sĩ gia đình)
- family tree (gia phả)
- family name (họ)
- single-parent family (gia đình bố mẹ đơn thân)
- family man (người đàn ông của gia đình)
- family room (phòng sinh hoạt chung của gia đình)
- blended family (gia đình hỗn hơn, có con riêng của vợ/chồng)
Yêu thích
Kiểm tra đầu vào
Luyện thi 123 - Học Toán. Tiếng Việt thú vị - Thi hiệu quả
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này