loading...
Đóng

Giải bài tập SGK tiếng Anh lớp 11

Unit 1 - Tiếng Anh lớp 11: The generation gap

Phần 3: Skills

(Unit 1 - Lớp 11 - Skills - trang 10-14 SGK Tiếng Anh lớp 11 sách mới - sách thí điểm)

Speaking - What are the conflicts about?

(Nói - Xung đột về những vấn đề gì?)
Hướng dẫn giải UNIT 1 LỚP 11 SKILLS - SPEAKING - sách mới
1. Read about three situations facing teenagers. Match them with the problems a, b, or c in the box below.
(Hãy đọc ba tình huống các thanh thiếu niên đang gặp phải và hãy ghép chúng với những vấn đề a, b, hay c cho trong khung bên dưới.)
a. Doing more housework. (Làm nhiều việc nhà hơn)
b. Missing curfews (Phá lệnh giới nghiêm)
c. Parents' disapproval of friends (Bố mẹ chê bạn bè)
1.
I'm not happy that my parents set a time for me to come home in the evening.
(Tôi không thấy vui vì bố mẹ tôi quy định giờ giấc mà tôi phải về nhà vào buổi tối.)
They expect me to be home at 9 p.m.!
(Bố mẹ muốn tôi có mặt ở nhà lúc 9 giờ tối.)
I wish they allowed me to stay out later, say 9.30 or 10 p.m., so I can spend more time with my friends.
(Tôi ước gì bố mẹ cho phép tôi ra ngoài về muộn hơn, 9 rưỡi hay 10 giờ chẳng hạn, để tôi có thể dành nhiều thời gian với bạn bè hơn.)
I have asked them many times, but they don't want to change their mind.
(Tôi đã xin bố mẹ nhiều lần nhưng họ vẫn không thay đổi ý định.)
What should I do?
(Tôi nên làm gì bây giờ?)
2.
My parents don't like some of my friends just because of their appearance.
(Bố mẹ tôi không thích một số bạn bè của tôi chỉ vì vẻ bề ngoài của họ.)
They have their hair dyed in different colours and have pierced noses.
(Họ nhuộm tóc nhiều màu khác nhau và xâu lỗ mũi.)
However, these friends of mine are excellent students, and have always been very helpful and kind to me and other classmates.
(Tuy vậy những người bạn này của tôi đều là học sinh xuất sắc và luôn giúp đỡ, tốt với tôi và những bạn cùng lớp.)
I wish my parents didn't judge them by their appearance, but got to know them better.
(Tôi ước gì bố mẹ tôi đừng đánh giá họ qua vẻ bề ngoài, mà hiểu họ rõ hơn.)
What should I do?
(Tôi phải làm gì bây giờ?)
3.
My parents often complain that I don't help enough around the house.
(Bố mẹ tôi thường phàn nàn rằng tôi chẳng giúp gì mấy trong việc nhà.)
They think that I'm not responsible.
(Bố mẹ nghĩ rằng tôi không có trách nhiệm.)
I really try my best whenever I have a chance.
(Mỗi khi có dịp tôi thật sự cố gắng hết sức.)
But when I'm too busy with a lot of homework and many extracurricular activities, it's difficult for me to find time for anything alse.
(Nhưng khi tôi quá bận rộn với quá nhiều bài vở và các hoạt động ngoại khóa, tôi thật là khó thu xếp thời gian cho bất cứ việc gì khác.)
What should I do?
(Tôi phải làm gì bây giờ?)
Đáp án:
1-b
2-c
3-a
2. Here are some of the things teenagers and parents complain about. Tick the complaints that you hear in your family. Add more if you can.
(Dưới đây là những điều mà thanh thiếu niên và các bậc cha mẹ thường phàn nàn. Hãy đánh dấu tích vào những lời phàn nàn mà em nghe được trong gia đình. Nếu được hãy bổ sung thêm những điều em biết.)
Ở bài này không có đáp án chính xác, các em hãy lựa chọn các lời phàn nàn dựa theo trải nghiệm của bản thân.
* My children... (Con cái tôi...):
- dress badly and have ugly hairstyles (ăn mặc luộm thuộm và để những kiểu tóc xấu)
- have strange friends (có bạn bè khác thường)
- don't help with housework (không giúp làm việc nhà)
- don’t listen to my advice (không nghe theo lời khuyên của tôi)
- watch too much TV (xem TV quá nhiều)
- don’t study enough (không chăm học)
- spend too much time on their mobile phones and computers (dành quá nhiều thời gian vào điện thoại di động và máy tính)
- have a lot of junk food and soft drinks (hay ăn vặt và uống nước ngọt)

* My parents... (Bố mẹ tôi...):
- don’t like my friends (không thích bạn bè tôi)
- complain about household chores and homework (phàn nàn về việc nhà và bài vở)
- criticise my appearance (chỉ trích vẻ bên ngoài của tôi)
- don’t respect my privacy (không tôn trọng sự riêng tư của tôi)
- don’t listen to my opinions (không nghe ý kiến của tôi)
- always tell me what to do (luôn bảo tôi phải làm gì)
- don’t let me do what I want (không để tôi làm cái tôi muốn)
- keep comparing me with their friends’ children (cứ so sánh tôi với con cái của bạn bè họ)
- try to control me (cố kiểm soát tôi)
- want me to follow in their footsteps (muốn tôi phải tiếp bước họ)
3. Work in pairs. Tell your partner what you or your brothers / sisters and your parents complain about. Give advice on how to solve the problem.
(Làm việc theo cặp. Hãy nói cho bạn ấy biết về những điều mà bạn, anh / chị bạn và cha mẹ bạn phàn nàn. Hãy khuyên họ làm thế nào để giải quyết vấn đề đó.)
Gợi ý đáp án:
A:
What kind of conflicts do you get into with your parents?
(Bạn thường gặp phải loại xung đột nào với bố mẹ?)
B:
They forbid me to play computer games.
(Bố mẹ cấm tớ chơi trò chơi máy tính.)
They want me to have a healthier lifestyle with more outdoor activities.
(Bố mẹ muốn tớ có một lối sống lành mạnh hơn với các hoạt động ngoài trời.)
A:
What's wrong with computer games?
(Có vấn đề gì với trò chơi máy tính?)
B:
They think all computer games are useless. They want me to use my computer for more useful stuff.
(Họ nghĩ rằng tất cả các trò chơi máy tính đều vô ích. Họ muốn tớ sử dụng máy tính cho những thứ hữu ích hơn.)
A:
And your parents may also worry about your eyesight if you look at the computer screen for a long time.
(Và có thể bố mẹ bạn cũng lo lắng về thị lực của bạn nếu bạn nhìn vào màn hình máy tính trong một thời gian dài.)
But there are some positive benefits of playing computer games.
(Nhưng có một số lợi ích tích cực khi chơi trò chơi máy tính mà.)
You should tell them about those.
(Bạn nên nói cho họ nghe về những lợi ích đó.)
B:
Yes, I will. I hope my parents will understand that. Thank you.
(Ừ, tớ sẽ nói với bố mẹ. Tớ hy vọng bố mẹ tớ sẽ hiểu điều đó. Cảm ơn bạn.)
Yêu thích
Kiểm tra đầu vào
Luyện thi 123 - Học Toán. Tiếng Việt thú vị - Thi hiệu quả
Chỉ tài khoản VIP mới thấy mục này